越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phương tiện chiến đấu” (1)
phương tiện chiến đấu
英语
名combat vehicle
Nhiều phương tiện chiến đấu đã bị phá hủy.
Many combat vehicles were destroyed.
相关词“phương tiện chiến đấu” (0)
未找到相关词。
短语“phương tiện chiến đấu” (1)
Nhiều phương tiện chiến đấu đã bị phá hủy.
Many combat vehicles were destroyed.
